Mô tả
- Tích hợp sẵn hiển thị số gọi nội bộ. - Tích hợp sẵn lời chào khi khách hàng gọi đến. - Khả năng tạo 50 password cho từng người, ai có password mới gọi đổi được
|
| - Cho phép cấm các máy lẻ gọi đi di động, liên tỉnh, quốc tế. |
| DUNG LƯỢNG |
|
|
TÍNH NÃNG KHÁC |
có |
| Khả nãng mở rộng dung lượng |
có |
|
Chức nãng chuông mở cửa |
có |
| Số trung kế ban đầu |
3 |
|
Khoá thuê bao trực tiếp |
có |
| Số máy lẻ ban đầu |
8 |
|
Nhạc chờ khi chuyển máy |
có |
| Số trung kế tối đa |
3 |
|
Truy cập CO trực tiếp (DIL) |
có |
| Số máy lẻ analog tối đa |
8 |
|
Dễ dàng chuyển cuộc gọi |
có |
| Máy lẻ số (extens digital) tối đa |
không |
|
Nhóm người sử dụng |
có |
| KẾT NỐI CAO CẤP |
|
|
Tự động gọi lại số vừa gọi |
có |
| Khả nãng kết nối E1, PRI |
không |
|
Chức nãng giữ cuộc gọi |
có |
| Khả nãng kết nối VoIP |
có |
|
Ðổ chuông theo nhóm |
có |
| Kết nối nhiều chi nhánh |
có |
|
Dịch vụ báo thức |
có |
| Kết nối điện thoại số |
không |
|
Nhóm phân phối cuộc gọi |
có |
| Kết nối tay con không dây |
có |
|
Lời chào nhiều cấp |
có |
| Thiết lập mạng không dây |
không |
|
Thông báo cuộc gọi ðến |
có |
| TÍNH NÃNG CÕ BẢN |
|
|
Thiết lập kiểu ðổ chuông |
có |
| Trả lời tự động (DISA) |
có |
|
Nhóm đầu vào trung kế |
có |
| Chức nãng Acount Code |
có |
|
Ðổ chuông trễ |
có |
| Hiển thị số từ ngoài vào |
có |
|
Lớp dịch vụ (COS) hạn chế |
có |
| Hiển thị số máy lẻ nội bộ |
có |
|
Cướp chuông (Nhặt cuộc gọi) |
có |
| Hạn chế gọi di động… |
có |
|
Cuộc gọi chờ |
có |
| Hạn chế thời gian gọi |
có |
|
Hỗ trợ ngôn ngữ đa phương tiện |
có |
| Chuyển đổi ngày/ đêm |
có |
|
Chức nãng điện thoại viên |
có |
| Khả nãng tính cước |
có |
|
Lập trình bằng PC/ key phone |
có |
| Ðàm thoại hội nghị |
có |
|
Ghi chi tiết thông báo (SMDR) |
có |
| Lập trình PC/ Keyphone |
có |
|
Gọi chuyển tiếp tới cho VM |
có |
| Chức nãng voicemail |
có |
|
Lựa chon kiểu quay số |
có |
|
|
|
Bàn điều khiển, lập trình |
có |
|
|
|
Nghe trộm |
có |
|